Rez League 2026

Cập nhật ngày: 02.08.2026 20:58:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Xhanti Mafongosi

Giải/ Nội dungAll, eLuke, eLwandle
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDNhómRtQTRtQG
1Cokotho, Iviwe534016171RSAeLwandle01198
2Gana, Wanda534016341RSAeLuke01202
3Godini, Simamkele534046909RSAeLuke01222
4Khumalo, Khayalethu534047042RSAeLwandle01625
5Kopano, Mogadime14392895RSAeLuke14901384
6Kungawo, NqumaRSAeLuke00
7Madlala, Nonhle14383497RSAeLuke16301365
8Mnawo, Sinovuyo14369338RSAeLwandle16031534
9Moalusi, TshepoRSAeLuke00
10Mogapi, Nyakallo534047115RSAeLuke01207
11WRMMokhothu, Palesa534000895RSAeLwandle01230
12Mzizi, Olwethu14364425RSAeLuke14381451
13AFMNkatsha, Bakholise534016244RSAeLwandle01452
14Ntsunguzi, Simamkele123104724RSAeLuke16631534
15AFMNyali, Amyoli534016422RSAeLwandle15331518
16Ramasindi, Raphadu14377209RSAeLuke15921493
17AFMSahluko, Emihle14377217RSAeLuke15981491
18AFMSifatyi, Inam534007253RSAeLwandle15641412
19AFMTokoyi, Romeo14340453RSAeLuke17721695
20Zitha, Smangaliso14369370RSAeLwandle15631515